biến chứng
Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm soát đường huyết để tránh các biến chứng về mắt.
Danh từ:
- Hiện tượng bệnh lý mới phát sinh thêm trong quá trình mắc một bệnh nào đó, làm cho tình trạng bệnh trở nên phức tạp và nghiêm trọng hơn. "Biến chứng" thường được dùng trong y học để chỉ một vấn đề sức khỏe không mong muốn xảy ra như một hệ quả của bệnh ban đầu hoặc quá trình điều trị.
Động từ:
- Gây ra, dẫn đến một hiện tượng bệnh lý mới, phức tạp hơn. Khi dùng như động từ, "biến chứng" diễn tả hành động một bệnh lý ban đầu phát triển, lan rộng hoặc ảnh hưởng đến một cơ quan khác, tạo nên tình trạng bệnh mới.
Danh từ:
- Viêm phổi thường là biến chứng của bệnh cúm.
- Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ để tránh các biến chứng về mắt và thận.
- Ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, không có biến chứng nào xảy ra.
Động từ:
- Bệnh thấp khớp của ông ấy đã biến chứng vào tim.
- Nếu không được điều trị kịp thời, viêm gan có thể biến chứng thành xơ gan.
"Biến chứng cấp tính": chỉ những biến chứng xảy ra đột ngột, nghiêm trọng và cần can thiệp y tế ngay lập tức.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng biến chứng cấp tính của viêm ruột thừa.
"Biến chứng muộn": chỉ những biến chứng xuất hiện sau một thời gian dài mắc bệnh hoặc sau khi điều trị.
- Xạ trị có thể gây ra một số biến chứng muộn như xơ hóa mô.
Biến chứng hậu phẫu (cụm danh từ): biến chứng xảy ra sau khi phẫu thuật.
- Bác sĩ theo dõi sát sao để phát hiện sớm các biến chứng hậu phẫu.
Di chứng (danh từ): hậu quả, tổn thương còn lại sau khi một bệnh hoặc chấn thương đã khỏi. Khác với "biến chứng" xảy ra trong quá trình bệnh, "di chứng" là tình trạng tồn tại sau khi bệnh đã qua.
- Liệt nửa người là một di chứng thường gặp sau tai biến mạch máu não.
- Tai biến (danh từ): sự cố xấu, đột ngột xảy ra trong quá trình bệnh hoặc điều trị, thường mang tính chất nghiêm trọng và bất ngờ.
- Hệ quả (danh từ): kết quả, ảnh hưởng (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ y học).
Dẫn đến biến chứng: gây ra, làm phát sinh biến chứng.
- Việc tự ý ngừng thuốc có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm.
Phòng ngừa biến chứng: thực hiện các biện pháp để ngăn chặn biến chứng xảy ra.
- Tiêm vắc-xin đầy đủ là cách hiệu quả để phòng ngừa biến chứng của nhiều bệnh truyền nhiễm.
- "Bệnh thì nhẹ mà biến chứng thì nặng": câu nói nhấn mạnh mối nguy hiểm của biến chứng, có khi còn nghiêm trọng hơn bệnh gốc.
- "Đề phòng biến chứng": khuyến cáo thường gặp trong y tế, nhắc nhở cần cảnh giác với khả năng bệnh trở nên phức tạp hơn.
Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm soát đường huyết để tránh các biến chứng về mắt.
- I d. Hiện tượng bệnh lí mới phát sinh thêm trong quá trình mắc bệnh, làm cho bệnh phức tạp và nặng hơn. Viêm phổi thường là biến chứng của cúm.
- II đg. Gây ra . Bệnh thấp khớp đã biến chứng vào tim.